Chuyến tàu ánh sáng
Koshigaya Osamu

“Chuyến tàu ánh sáng ” – Khi chuyến tàu trở thành sợi chỉ khâu ký ức
Có những cuốn sách không cần cao trào kịch tính để khiến người ta muốn lật trang tiếp theo. “Chuyến tàu ánh sáng” của Koshigaya Osamu là một cuốn như thế: lặng lẽ, đời thường, và ấm áp. Tác phẩm gồm năm truyện ngắn, cùng xoay quanh mô-típ “tàu điện”, nhưng mỗi câu chuyện lại mở ra một mảnh đời rất khác: một cậu học sinh tiểu học bối rối trước mối tình đầu và bài tập làm văn; một bà cụ góa chồng muốn đi lại tuyến tàu cũ thời trẻ; một chàng trai lớn lên ở Ba Lan nhưng mê đội bóng chày Hanshin Tigers; một nhân viên văn phòng vội vã về quê dự tang lễ; và một nghệ sĩ rakugo kể về quãng đời lận đận của mình. Điểm chung là, ở khoảnh khắc then chốt của đời họ, luôn có một chuyến tàu ở đó.
Điều khiến cuốn sách này trở nên đặc biệt là cách tác giả “giảm nhiệt” kịch tính để “tăng nhiệt” cảm xúc. Tàu không chỉ là phương tiện di chuyển, mà trở thành một không gian trung gian: nơi con người chưa hẳn đã rời đi, nhưng cũng chưa thật sự đến; nơi cảm xúc bị kẹt giữa hiện tại và ký ức. Nhịp kể chậm rãi, đều đều như tiếng bánh sắt lăn trên đường ray, và càng về truyện cuối, cảm xúc càng được đẩy lên một cách rất tự nhiên, không cần thét gào nhưng vẫn đủ khiến người đọc thấy nghèn nghẹn nơi cổ họng.
Cuốn sách này được mô tả bằng những từ rất giản dị: “ấm”, “bùi”, “đậm tình người”. Nhưng cái ấm ở đây không phải kiểu chữa lành bằng lời khuyên hay triết lý sáo mòn. Nó ấm vì tác giả đặt nhân vật vào những tình huống mà ai cũng từng gặp: trễ giờ, lỡ nhịp, ngại ngùng, cố tỏ ra ổn, rồi bất chợt mềm lòng trước một điều rất nhỏ. Cái hay của Koshigaya Osamu nằm ở chỗ ông không cố tạo “nút thắt bất ngờ” để gây sốc. Ông để cho đời sống tự tạo ra cú chạm. Nhiều khi chỉ là một câu nói vu vơ, một hành động tưởng như không đáng kể, nhưng đến cuối lại trở thành thứ bạn nhớ lâu nhất, đặc biệt là những đoạn kết gọn gàng, nơi các chi tiết rải rác từ đầu truyện bỗng tụ lại thành một ý nghĩa trọn vẹn. Ở đây, cảm xúc không bùng nổ mà thấm dần, giống như khi bạn ngồi trên tàu nhìn ánh đèn ngoài cửa sổ, không nhận ra mình đang buồn hay đang vui, chỉ thấy lòng chậm lại.
Dàn nhân vật trong sách rất “đời”: từ trẻ con đến người già, từ người đang yêu đến người đang mất mát, từ kẻ mơ mộng đến người đã mệt mỏi với cuộc sống. Tàu ở đây giống như một đường ray cảm xúc: ai cũng có lúc trật nhịp, nhưng đường ray vẫn ở đó, và ta vẫn có thể lên lại chuyến tiếp theo. Một trong những truyện được nhắc đến nhiều nhất là câu chuyện về chàng trai fan cuồng Hanshin Tigers. Đây có lẽ là truyện “vui” nhất trong tập, với đủ loại luật lệ mê tín mà cậu ta tin rằng sẽ giúp đội bóng thắng. Nhưng rồi, trong một tình huống rất đời – khi gặp một cặp đôi người Ba Lan bị lạc – cậu buộc phải lựa chọn giữa việc giữ thói quen cá nhân và việc giúp người khác. Cái ấm của truyện nằm ở chỗ: hành động tử tế ấy không đến từ mong muốn được khen ngợi, mà đến rất tự nhiên, gần như theo phản xạ. Đọc đến đây, bạn sẽ thấy tác giả có tài biến một cú trễ tàu, một lần đổi tuyến, thành một “bài kiểm tra nhỏ” về lòng tốt.
“Người bà hai mươi tuổi của tôi” có lẽ là câu truyện đại diện cho tinh thần toàn bộ cuốn sách. Câu chuyện kể về một cô gái 16 tuổi đưa bà mình – năm nay đã 72 – đi Toyohashi chỉ để được ngồi lại trên một chiếc tàu điện từng chạy ở Tokyo thời trẻ. Nghe thì đơn giản, thậm chí có phần… lãng xẹt. Nhưng chính sự giản dị ấy lại làm nên sức nặng. Ở gần cuối truyện, có một “sai sót” nhỏ, và cách nhân vật sửa lại sai sót đó khiến người đọc vừa thấy hạnh phúc, vừa thấy nghèn nghẹn. Không phải kiểu đau xé lòng, mà là thứ buồn mỏng như bụi nắng cuối chiều. Truyện này khiến người ta nhận ra: ký ức không cần hoành tráng. Đôi khi, chỉ cần “được ngồi lại đúng chỗ”, trong đúng tiếng leng keng quen thuộc, đã đủ để lòng dịu xuống.
Truyện cuối – “Nếu như vượt biển” – mang màu sắc rất khác. Nhân vật chính là một nghệ sĩ rakugo, kể lại quãng đời lận đận của mình thông qua một đoạn “mở màn” dài, đúng phong cách kể chuyện trên sân khấu. Nhịp văn ở đây có phần nhanh hơn, nhiều đối thoại hơn, vừa có hài hước, vừa có cay đắng. Cụm từ “nếu như vượt biển” có thể hiểu như việc lên chuyến tàu đêm để trốn chạy về quê, nhưng rốt cuộc vẫn phải quay lại đối diện với đời mình. Chính ở truyện này, tựa đề của cuốn sách (tựa gốc 『四角い光の連なり』nghĩa là “những dải sáng hình vuông nối tiếp nhau”) được soi rõ nhất: những “ô sáng vuông” có thể là ánh đèn cửa sổ toa tàu, là những khung hình đời sống lướt qua trong đêm, là ký ức của từng người chớp lên rồi nối nhau thành một chuỗi. Độc giả không nhất thiết tìm được “đáp án” rõ ràng cho tựa đề, nhưng vẫn cảm nhận được một dòng chảy âm ỉ bên dưới cả năm câu chuyện.
“Chuyến tàu ánh sáng” không hứa hẹn sẽ thay đổi cuộc đời bạn. Nó chỉ làm một việc rất nhỏ, nhưng rất khó: nhắc bạn nhớ rằng đời sống thường ngày vẫn có những khoảnh khắc đáng giữ, và đôi khi, chỉ cần một chuyến tàu – theo nghĩa đen hay nghĩa bóng – cũng đủ để giúp ta đi tiếp. Có thể cuốn sách này không khiến bạn kinh ngạc ngay lập tức, nhưng sẽ đọng lại rất lâu trong ký ức của bạn sau khi trang cuối được gấp lại. Có thể bạn sẽ nhớ một bà cụ ngồi bên cửa sổ tàu, một cậu bé bối rối vì bài văn, một chàng trai mê bóng chày, hay chỉ đơn giản là cảm giác ngồi trên tàu buổi tối, nhìn ánh đèn ngoài phố nối nhau thành từng ô vuông. Và rất có thể, bạn sẽ khép sách lại với một ý nghĩ rất nhẹ: “Ngày mai, mình lại cố gắng thêm chút nữa vậy.”